spare
Anh /speə/Mỹ /sper/
B1Đời sống
Nghĩa của spare
- adj.dự phòng; rảnh rỗiextra and available to use when needed
- v.dành ra; bớt rato give time or resources that you can make available
- v.tha cho; cứu khỏito prevent someone from experiencing harm or difficulty
Câu ví dụ
I keep a spare umbrella in my car.
Tôi luôn để sẵn một chiếc ô dự phòng trong xe.
People who can spare a few hours each week could support local charities through regular volunteering.
Những người có thể dành vài giờ mỗi tuần có thể hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương bằng cách làm tình nguyện viên thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- spare time — thời gian rảnh
- spare key — chìa khóa dự phòng
- spare parts — phụ tùng thay thế
- spare a moment — dành ra một chút thời gian
💡 spare time là thời gian rảnh; khi là động từ, spare có nghĩa là dành ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →