agreed

Anh /əˈɡriːd/Mỹ /əˈɡriːd/

B1Công việc
Tranh minh họa từ agreed

Nghĩa của agreed

  1. adj.đã thỏa thuận; đã thống nhấtaccepted or decided by everyone involved

Câu ví dụ

We met outside the station at the agreed time.

Chúng tôi gặp nhau trước nhà ga đúng giờ đã hẹn.

All participating countries should follow the agreed targets to ensure that collective efforts reduce carbon emissions.

Tất cả các quốc gia tham gia nên tuân thủ các mục tiêu đã thống nhất để bảo đảm nỗ lực chung giúp giảm phát thải carbon.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

agree (v.) · agreement (n.) · disagree (v.) · disagreement (n.)

Đồng nghĩa

settled

💡 the agreed price là giá đã thỏa thuận; Agreed! dùng để thể hiện sự đồng ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hostspare →