enlighten
Anh /ɪnˈlaɪtən/Mỹ /ɪnˈlaɪtən/
C1Giáo dục
Nghĩa của enlighten
- v.giải thích; giúp hiểu rõ hơnto give someone information that helps them understand something
Câu ví dụ
Could you enlighten me about how this camera works?
Bạn có thể giải thích cho tôi cách hoạt động của chiếc máy ảnh này không?
Public health campaigns should enlighten citizens about the benefits of vaccination while addressing common concerns respectfully.
Các chiến dịch y tế công cộng nên giúp người dân hiểu lợi ích của việc tiêm chủng, đồng thời khéo léo giải đáp những băn khoăn phổ biến.
Cụm từ thường gặp
- enlighten someone about — giúp ai đó hiểu rõ về
- enlighten someone on — giải thích cho ai đó về
- an enlightening discussion — cuộc thảo luận có tính khai sáng
Họ từ
enlightenment (n.) · enlightening (adj.) · enlightened (adj.)
Đồng nghĩa
inform, educate
💡 Thường dùng enlighten sb about/on sth; giọng điệu khá trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →