portfolio
Anh /pɔːtˈfəʊliəʊ/Mỹ /pɔːrtˈfoʊlioʊ/
Nghĩa của portfolio
- n.bộ sưu tập tác phẩma collection of work showing someone's skills and experience
- n.danh mục đầu tưa collection of investments owned by a person or organization
- n.chức vụ bộ trưởng; lĩnh vực phụ trách của bộa minister's position or area of government responsibility
Câu ví dụ
She brought her photography portfolio to the interview.
Cô ấy mang bộ sưu tập ảnh nghệ thuật của mình đến buổi phỏng vấn.
A diversified investment portfolio can reduce financial risk, although it cannot guarantee steady returns.
Một danh mục đầu tư đa dạng có thể giảm rủi ro tài chính, dù không đảm bảo lợi nhuận ổn định.
Cụm từ thường gặp
- a portfolio of work — một bộ sưu tập tác phẩm
- investment portfolio — danh mục đầu tư
- hold a portfolio — giữ chức bộ trưởng
💡 Khi xin việc thường chỉ bộ sưu tập tác phẩm; trong lĩnh vực tài chính chỉ danh mục đầu tư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →