portfolio

Anh /pɔːtˈfəʊliəʊ/Mỹ /pɔːrtˈfoʊlioʊ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ portfolio

Nghĩa của portfolio

  1. n.bộ sưu tập tác phẩma collection of work showing someone's skills and experience
  2. n.danh mục đầu tưa collection of investments owned by a person or organization
  3. n.chức vụ bộ trưởng; lĩnh vực phụ trách của bộa minister's position or area of government responsibility

Câu ví dụ

She brought her photography portfolio to the interview.

Cô ấy mang bộ sưu tập ảnh nghệ thuật của mình đến buổi phỏng vấn.

A diversified investment portfolio can reduce financial risk, although it cannot guarantee steady returns.

Một danh mục đầu tư đa dạng có thể giảm rủi ro tài chính, dù không đảm bảo lợi nhuận ổn định.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi xin việc thường chỉ bộ sưu tập tác phẩm; trong lĩnh vực tài chính chỉ danh mục đầu tư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← farmhandenlighten →