engage
Anh /ɪnˈɡeɪdʒ/Mỹ /ɪnˈɡeɪdʒ/
B2Giáo dục
Nghĩa của engage
- v.thu hút; khiến tham giaTo attract someone's attention and keep them interested or involved.
- v.tham gia; tham dựTo take part in an activity.
- v.thuê; mời làm việcTo hire someone to perform a particular job.
Câu ví dụ
The puppet show engaged even the youngest children.
Buổi biểu diễn rối đã thu hút cả những đứa trẻ nhỏ nhất.
Schools should encourage students to engage in community activities that develop cooperation and a sense of responsibility.
Nhà trường nên khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động cộng đồng giúp phát triển tinh thần hợp tác và trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- engage in discussion — tham gia thảo luận
- engage with an audience — tương tác với khán giả
- engage someone's attention — thu hút sự chú ý của ai đó
- engage a consultant — thuê tư vấn viên
Họ từ
engagement (n.) · engaging (adj.) · engaged (adj.)
Đồng nghĩa
involve, attract, hire
Trái nghĩa
disengage
💡 Tham gia hoạt động dùng engage in; tương tác với người khác dùng engage with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →