retell
Anh /ˌriːˈtel/Mỹ /ˌriːˈtel/
B1Giáo dục
Nghĩa của retell
- v.kể lại; thuật lạito tell a story or describe events again
Câu ví dụ
My grandmother retells her favourite story every winter.
Năm nào bà tôi cũng kể lại câu chuyện yêu thích của bà vào mùa đông.
Asking students to retell a story in their own words can improve comprehension and speaking skills.
Yêu cầu học sinh kể lại câu chuyện bằng lời của chính mình có thể nâng cao khả năng hiểu và kỹ năng nói.
Cụm từ thường gặp
- retell a story — kể lại một câu chuyện
- retell events — thuật lại các sự kiện
- retell in your own words — kể lại bằng lời của mình
Họ từ
retelling (n.) · tell (v.)
Đồng nghĩa
recount
💡 Dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là retold.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →