warning
Anh /ˈwɔːnɪŋ/Mỹ /ˈwɔːrnɪŋ/
B1Đời sống
Nghĩa của warning
- n.cảnh báo; lời nhắc nhởSomething said or done to alert someone to danger or problems.
- n.điềm báo; dấu hiệu cảnh báoA sign that something harmful or unpleasant may happen.
Câu ví dụ
We turned back after the guide's warning about slippery rocks.
Chúng tôi quay lại sau khi hướng dẫn viên nhắc nhở về những tảng đá trơn.
Effective flood warning systems allow residents to leave dangerous areas before roads become impossible to use.
Hệ thống cảnh báo lũ hiệu quả giúp cư dân rời khỏi khu vực nguy hiểm trước khi các con đường trở nên không thể đi lại được.
Cụm từ thường gặp
- issue a warning — đưa ra cảnh báo
- early warning system — hệ thống cảnh báo sớm
- without warning — không báo trước
- heed a warning — nghe theo cảnh báo
Họ từ
warn (v.)
Đồng nghĩa
alert, caution
💡 warning là danh từ, cũng có thể là dạng hiện tại phân từ của warn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →