registrar

Anh /ˌredʒɪˈstrɑː/Mỹ /ˈredʒɪstrɑːr/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ registrar

Nghĩa của registrar

  1. n.nhân viên đăng ký; trưởng phòng đăng kýAn official responsible for keeping formal records.
  2. n.bác sĩ nội trú chuyên khoa (ở Anh)A hospital doctor receiving advanced specialist training in Britain.

Câu ví dụ

The registrar checked our documents before the wedding ceremony.

Nhân viên đăng ký đã kiểm tra giấy tờ của chúng tôi trước lễ cưới.

The university registrar oversees student records and ensures that graduation requirements are consistently applied.

Trưởng phòng đào tạo của trường đại học quản lý hồ sơ sinh viên và bảo đảm các yêu cầu tốt nghiệp được áp dụng nhất quán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

register (v.) · registration (n.) · registered (adj.)

💡 Có thể chỉ viên chức đăng ký, cũng có thể chỉ bác sĩ đang được đào tạo chuyên khoa ở Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← spectrumrefuge →