lesson
Anh /ˈlesən/Mỹ /ˈlesən/
A1Giáo dục
Nghĩa của lesson
- n.bài học; tiết họcA period of teaching or learning a particular subject.
- n.bài học kinh nghiệmSomething useful learned from an experience, especially a mistake.
Câu ví dụ
Our swimming lesson starts after school on Thursday.
Buổi học bơi của chúng tôi bắt đầu sau giờ tan học vào thứ Năm.
A key lesson from previous environmental policies is that effective regulation requires consistent monitoring and public support.
Một bài học quan trọng từ các chính sách môi trường trước đây là quản lý hiệu quả đòi hỏi giám sát nhất quán và sự ủng hộ của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- take lessons — đi học thêm
- piano lesson — lớp học piano
- learn a lesson — rút ra bài học
- a valuable lesson — bài học quý giá
💡 learn a lesson thường nghĩa là rút ra bài học, không chỉ là học một môn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →