garden
Anh /ˈɡɑːdən/Mỹ /ˈɡɑːrdən/
A1Đời sống
Nghĩa của garden
- n.vườn; vườn rauan area of land where flowers or vegetables are grown
- v.làm vườnto grow and care for plants in a garden
Câu ví dụ
We picked fresh beans from the garden before lunch.
Trước bữa trưa, chúng tôi hái đậu tươi từ vườn rau.
Community gardens can strengthen neighbourhood relationships while giving urban residents access to fresh vegetables and green space.
Vườn cộng đồng có thể củng cố quan hệ láng giềng, đồng thời giúp cư dân thành thị tiếp cận rau tươi và không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- vegetable garden — vườn rau
- community garden — vườn cộng đồng
- botanical garden — vườn bách thảo
- garden tools — dụng cụ làm vườn
Họ từ
gardener (n.) · gardening (n.)
💡 Trong tiếng Anh Anh, garden có thể chỉ khu vườn quanh nhà; tiếng Anh Mỹ thường dùng yard.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →