geography
Anh /dʒiˈɒɡrəfi/Mỹ /dʒiˈɑːɡrəfi/
A1Giáo dục
Nghĩa của geography
- n.địa lý họcthe study of Earth's places, environments, and human activity
- n.đặc điểm địa lý; địa hìnhthe physical features and arrangement of a particular area
Câu ví dụ
In geography today, we learned how rivers shape valleys.
Trong giờ địa lý hôm nay, chúng tôi học cách sông ngòi tạo nên các thung lũng.
The geography of coastal regions influences settlement patterns and determines how communities respond to rising sea levels.
Đặc điểm địa lý của các vùng ven biển ảnh hưởng đến cách bố trí dân cư và quyết định cách cộng đồng ứng phó với mực nước biển dâng.
Cụm từ thường gặp
- physical geography — địa lý tự nhiên
- human geography — địa lý nhân văn
- study geography — học địa lý
Họ từ
geographer (n.) · geographical (adj.) · geographically (adv.)
💡 geography là địa lý học; geology là địa chất học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →