arithmetic
Anh /əˈrɪθmətɪk/Mỹ /əˈrɪθmətɪk/
B1Giáo dục
Nghĩa của arithmetic
- n.số học; phép tínhmathematics involving addition, subtraction, multiplication, and division
Câu ví dụ
We practised mental arithmetic while waiting for the bus.
Chúng tôi luyện tính nhẩm trong lúc chờ xe buýt.
Strong arithmetic skills help young adults manage personal budgets and make informed financial decisions.
Kỹ năng số học vững vàng giúp người trẻ quản lý ngân sách cá nhân và đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt.
Cụm từ thường gặp
- mental arithmetic — tính nhẩm
- basic arithmetic — số học cơ bản
- arithmetic skills — kỹ năng số học
Họ từ
arithmetical (adj.) · arithmetically (adv.)
💡 Khi là danh từ, thường không đếm được; phạm vi hẹp hơn mathematics.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →