shoot

Anh /ʃuːt/Mỹ /ʃuːt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ shoot

Nghĩa của shoot

  1. v.bắn; bắn trúngFire a gun or another weapon; hit with a bullet
  2. v.quay; ghi hìnhTake photographs or record a film
  3. n.chồi non; nụ mớiA new part growing from a plant

Câu ví dụ

She learned to shoot arrows at a local club.

Cô ấy học bắn cung tại một câu lạc bộ địa phương.

Film crews often shoot documentaries in remote locations to highlight the effects of climate change.

Các đoàn làm phim thường quay phim tài liệu ở những địa điểm hẻo lánh để làm nổi bật tác động của biến đổi khí hậu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shooting (n.) · shooter (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là shot; shoot at nghĩa là bắn vào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← arithmeticpigeon →