pigeon

Anh /ˈpɪdʒɪn/Mỹ /ˈpɪdʒɪn/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ pigeon

Nghĩa của pigeon

  1. n.chim bồ câuA plump bird with short legs, commonly seen in cities

Câu ví dụ

A grey pigeon landed on the bench beside me.

Một con chim bồ câu xám đậu xuống băng ghế cạnh tôi.

Urban pigeon populations often grow where food waste is abundant, highlighting the importance of effective rubbish collection.

Số lượng chim bồ câu trong thành phố thường tăng ở những nơi có nhiều rác thải thực phẩm, cho thấy tầm quan trọng của việc thu gom rác hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

💡 Chú ý chính tả pigeon; từ đồng âm pidgin nghĩa là tiếng bồi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shootindustry →