major
Anh /ˈmeɪdʒə/Mỹ /ˈmeɪdʒər/
B1Xã hội
Nghĩa của major
- adj.chính; quan trọng; lớnvery important, large, or serious
- n.chuyên ngành chính; sinh viên theo ngành đóa main university subject, or a student studying that subject
- v.theo học chuyên ngành chínhto study a particular subject as your main university subject
Câu ví dụ
The storm caused major damage to our roof.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho mái nhà của chúng tôi.
Access to affordable childcare remains a major concern for parents who wish to return to work.
Khả năng tiếp cận dịch vụ trông trẻ với giá cả phải chăng vẫn là mối lo lớn đối với các bậc cha mẹ muốn quay lại làm việc.
Cụm từ thường gặp
- major problem — vấn đề lớn
- major role — vai trò quan trọng
- major in biology — theo học chuyên ngành sinh học
- major breakthrough — bước đột phá lớn
Họ từ
majority (n.)
Đồng nghĩa
significant, important
Trái nghĩa
minor
💡 Khi là động từ, theo học chuyên ngành dùng major in; từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →