stir
Anh /stɜː/Mỹ /stɝː/
B1Đời sống
Nghĩa của stir
- v.khuấy; quấyTo mix something by moving a spoon or similar object around.
- v.khơi dậy; gợi lênTo cause a strong feeling or reaction.
- n.sự xôn xao; sự náo độngExcitement or surprise caused by an event or action.
Câu ví dụ
Stir the soup gently so it does not stick.
Khuấy súp nhẹ nhàng để tránh bị dính đáy nồi.
Documentaries about endangered animals can stir public concern and encourage stronger support for wildlife conservation.
Phim tài liệu về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng có thể khơi dậy mối quan tâm của công chúng và thúc đẩy sự ủng hộ mạnh mẽ hơn đối với bảo tồn động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- stir well — khuấy đều
- stir in — khuấy thêm vào
- cause a stir — gây xôn xao
- stir up trouble — gây thêm rắc rối
Họ từ
stirrer (n.) · stirring (adj.)
💡 Quá khứ là stirred, hiện tại phân từ là stirring; cả hai đều viết nhân đôi chữ r.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →