tuition
Anh /tjuˈɪʃən/Mỹ /tuˈɪʃən/
B2Giáo dục
Nghĩa của tuition
- n.học phímoney paid for teaching at a school or university
- n.việc giảng dạy; dạy kèmteaching provided to an individual or a small group
Câu ví dụ
She works at weekends to help pay her tuition.
Cô ấy đi làm cuối tuần để trang trải học phí.
Rising university tuition fees may discourage students from disadvantaged backgrounds from pursuing higher education.
Học phí đại học tăng có thể khiến sinh viên xuất thân khó khăn nản lòng theo đuổi giáo dục đại học.
Cụm từ thường gặp
- tuition fees — học phí
- private tuition — dạy kèm riêng
- pay tuition — đóng học phí
💡 Không đếm được; khi nói về học phí theo kiểu Anh thường dùng cụm tuition fees.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →