maximize
Anh /ˈmæksɪmaɪz/Mỹ /ˈmæksɪmaɪz/
Nghĩa của maximize
- v.tối đa hóa; tận dụng tối đato increase something as much as possible or use it fully
Câu ví dụ
We added shelves to maximize space in our tiny kitchen.
Chúng tôi lắp thêm kệ để tận dụng tối đa không gian trong căn bếp nhỏ.
Cities should improve public transport to maximize access to employment while reducing dependence on private cars.
Các thành phố nên cải thiện giao thông công cộng để tối đa hóa khả năng tiếp cận việc làm, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- maximize profits — tối đa hóa lợi nhuận
- maximize efficiency — nâng cao hiệu quả tối đa
- maximize space — tận dụng tối đa không gian
- maximize potential — phát huy tối đa tiềm năng
Họ từ
maximum (n.) · maximization (n.)
Đồng nghĩa
optimise
Trái nghĩa
minimize
💡 Đây là động từ ngoại động; tiếng Anh Anh thường viết là maximise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →