compromise
Anh /ˈkɒmprəmaɪz/Mỹ /ˈkɑːmprəmaɪz/
B2Xã hội
Nghĩa của compromise
- n.thỏa hiệp; giải pháp dung hòaAn agreement in which each side accepts less than originally wanted.
- v.thỏa hiệp; nhượng bộTo reach agreement by accepting less than you originally wanted.
- v.làm tổn hại; đe dọaTo weaken or put something valuable at risk.
Câu ví dụ
We reached a compromise and shared the last biscuit.
Chúng tôi đạt được thỏa thuận dung hòa và chia nhau chiếc bánh quy cuối cùng.
Governments must find a compromise between expanding housing supply and protecting green spaces in densely populated cities.
Chính phủ phải tìm được điểm cân bằng giữa việc mở rộng nguồn cung nhà ở và bảo vệ không gian xanh ở các thành phố đông dân.
Cụm từ thường gặp
- reach a compromise — đạt được thỏa hiệp
- compromise on — nhượng bộ về
- compromise safety — đe dọa an toàn
- a reasonable compromise — một giải pháp dung hòa hợp lý
Họ từ
compromising (adj.) · uncompromising (adj.)
💡 Compromise on nghĩa là nhượng bộ về một việc; khi đi trực tiếp với tân ngữ thì mang nghĩa làm tổn hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →