subheading
Anh /ˈsʌbhedɪŋ/Mỹ /ˈsʌbhedɪŋ/
B2Giáo dục
Nghĩa của subheading
- n.tiêu đề phụ; tiểu mụca title introducing a section within a longer piece
Câu ví dụ
This subheading helps me find the recipe's cooking instructions.
Tiêu đề phụ này giúp tôi tìm được phần hướng dẫn nấu ăn trong công thức.
Each subheading in a research report should clearly indicate the focus of the following section.
Mỗi tiêu đề phụ trong báo cáo nghiên cứu cần cho thấy rõ trọng tâm của phần nội dung theo sau.
Cụm từ thường gặp
- clear subheading — tiêu đề phụ rõ ràng
- descriptive subheading — tiêu đề phụ mang tính mô tả
- add a subheading — thêm tiêu đề phụ
Họ từ
heading (n.) · head (v.)
💡 Từ này chỉ tiêu đề nhỏ bên trong một bài viết, không chỉ phụ đề phim hay video.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →