handful
Anh /ˈhændfʊl/Mỹ /ˈhændfʊl/
B2Đời sống
Nghĩa của handful
- n.một nắm; một vốcAn amount that can be held in one hand.
- n.một số ít; vàiA small number of people or things.
- n.người hoặc vật khó quản lýSomeone or something that is difficult to manage.
Câu ví dụ
He sprinkled a handful of nuts over his breakfast.
Anh ấy rắc một nắm hạt lên bữa sáng.
Only a handful of rural communities have reliable public transport, limiting residents' access to employment and healthcare.
Chỉ một số ít cộng đồng nông thôn có phương tiện công cộng đáng tin cậy, điều này hạn chế việc người dân tiếp cận việc làm và dịch vụ y tế.
Cụm từ thường gặp
- a handful of rice — một nắm gạo
- a handful of people — một số ít người
- be a handful — khó bảo
Họ từ
hand (n.)
💡 a handful of có thể đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →