calory
Anh /ˈkæləri/Mỹ /ˈkæləri/
B2Sức khỏe
Nghĩa của calory
- n.calo; đơn vị nhiệt lượngA unit measuring heat energy or energy supplied by food.
Câu ví dụ
I do not count every calory in my lunch.
Tôi không đếm từng calo trong bữa trưa của mình.
Although calory intake matters, public health advice should also consider nutritional quality and access to fresh food.
Mặc dù lượng calo nạp vào rất quan trọng, lời khuyên y tế công cộng cũng nên xem xét chất lượng dinh dưỡng và khả năng tiếp cận thực phẩm tươi.
Cụm từ thường gặp
- calory intake — lượng calo nạp vào
- calory content — hàm lượng calo
Họ từ
calorie (n.) · caloric (adj.) · calorific (adj.)
Đồng nghĩa
calorie
💡 calory là dạng viết hiếm gặp; văn bản hiện đại nên dùng calorie.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →