master
Anh /ˈmɑːstə/Mỹ /ˈmæstɚ/
B2Giáo dục
Nghĩa của master
- v.làm chủ; thành thạoTo learn to do something very well.
- n.bậc thầy; người tài giỏiA person with exceptional skill in a particular activity.
- adj.chính; chủ yếuMain or controlling all other related parts.
Câu ví dụ
After weeks of practice, Hana finally mastered the dance.
Sau nhiều tuần luyện tập, Hana cuối cùng đã thành thạo điệu nhảy.
Students need opportunities to master practical skills rather than simply memorise information for examinations.
Học sinh cần có cơ hội làm chủ kỹ năng thực hành thay vì chỉ học thuộc thông tin để thi cử.
Cụm từ thường gặp
- master a skill — làm chủ một kỹ năng
- a master of — bậc thầy về
- master plan — kế hoạch tổng thể
- master's degree — bằng thạc sĩ
Họ từ
mastery (n.) · masterful (adj.) · masterfully (adv.)
💡 Động từ đi trực tiếp với tân ngữ; bằng thạc sĩ viết là master's degree.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →