obesity
Anh /əʊˈbiːsəti/Mỹ /oʊˈbiːsəti/
B2Sức khỏe
Nghĩa của obesity
- n.bệnh béo phìA condition involving excess body fat that can harm health.
Câu ví dụ
The clinic offers supportive care for people with obesity.
Phòng khám cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ cho người bị béo phì.
Preventing obesity requires attention to food environments, physical activity, and the wider social factors that influence health.
Phòng ngừa béo phì đòi hỏi phải quan tâm đến môi trường ẩm thực, hoạt động thể chất và các yếu tố xã hội rộng hơn ảnh hưởng đến sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- childhood obesity — béo phì ở trẻ em
- obesity prevention — phòng ngừa béo phì
- obesity rates — tỷ lệ béo phì
Họ từ
obese (adj.)
💡 Là danh từ không đếm được; có thể gọi người mắc bệnh là people with obesity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →