fleece
Anh /fliːs/Mỹ /fliːs/
B2Đời sống
Nghĩa của fleece
- n.lông cừu; bộ lông cừu cắt nguyên tấmthe wool covering a sheep, or removed in one piece
- n.vải nỉ lông mềm; áo nỉ lônga soft warm fabric, or a jacket made from it
- v.lừa đảo; moi tiềnto cheat someone by charging too much or taking their money
Câu ví dụ
The farmer carefully removed the sheep's thick fleece.
Người nông dân cẩn thận cắt bộ lông dày của con cừu.
Although synthetic fleece provides affordable warmth, washing it can release tiny plastic fibres into waterways.
Dù vải nỉ tổng hợp giữ ấm tốt với giá phải chăng, việc giặt chúng có thể thải những sợi nhựa nhỏ xíu ra đường nước.
Cụm từ thường gặp
- sheep's fleece — lông cừu
- fleece jacket — áo nỉ lông
- synthetic fleece — vải nỉ tổng hợp
Họ từ
fleecy (adj.)
💡 Nghĩa vải thường không đếm được; a fleece có thể chỉ một chiếc áo nỉ lông.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →