numb
Anh /nʌm/Mỹ /nʌm/
B2Sức khỏe
Nghĩa của numb
- adj.tê cóng; mất cảm giácUnable to feel physical sensations in part of the body.
- adj.chai lì; sững sờ về cảm xúcUnable to feel emotions, often because of shock.
- v.làm tê liệt; làm mất cảm giácTo make a body part or someone's feelings less sensitive.
Câu ví dụ
My fingers went numb while I waited in the snow.
Tôi chờ trong tuyết, ngón tay tôi bị tê cóng.
Workers exposed to extreme cold may develop numb fingers, reducing their ability to handle equipment safely.
Công nhân làm việc trong thời tiết rét đậm có thể bị tê ngón tay, làm giảm khả năng thao tác thiết bị an toàn.
Cụm từ thường gặp
- go numb — trở nên tê dại
- feel numb — cảm thấy tê
- numb with shock — sững sờ vì sốc
- numb the pain — làm tê cơn đau
Họ từ
numbness (n) · numbly (adv)
💡 Chữ b cuối không được phát âm; từ này có thể chỉ tê cơ thể, cũng có thể chỉ cảm xúc chai lì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →