controversy
Anh /ˈkɒntrəvɜːsi/Mỹ /ˈkɑːntrəvɝːsi/
B2Xã hội
Nghĩa của controversy
- n.tranh cãi công khai; tranh luậnStrong public disagreement about a particular issue.
Câu ví dụ
The plan to close our pool sparked local controversy.
Kế hoạch đóng cửa bể bơi của chúng tôi đã gây tranh cãi trong địa phương.
The use of facial recognition in public spaces has generated controversy over privacy and personal freedom.
Việc sử dụng nhận dạng khuôn mặt tại không gian công cộng đã gây tranh cãi về quyền riêng tư và tự do cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- spark controversy — gây tranh cãi
- controversy over — tranh cãi về
- a subject of controversy — chủ đề gây tranh cãi
- amid controversy — giữa lúc đang tranh cãi
Họ từ
controversial (adj.) · controversially (adv.) · uncontroversial (adj.)
Đồng nghĩa
dispute, disagreement
Trái nghĩa
consensus
💡 Thường chỉ tranh luận công khai của xã hội về một vấn đề, không phải cãi vã thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →