repeat

Anh /rɪˈpiːt/Mỹ /rɪˈpiːt/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ repeat

Nghĩa của repeat

  1. v.lặp lại; nhắc lạiTo say or do something again.
  2. n.sự lặp lại; buổi diễn lạiSomething that happens or is shown again.

Câu ví dụ

Could you repeat the address a little more slowly?

Bạn có thể đọc lại địa chỉ chậm hơn một chút được không?

Students who repeat new vocabulary aloud regularly may develop greater confidence when speaking a foreign language.

Học sinh thường xuyên đọc to lại từ vựng mới có thể tự tin hơn khi nói ngoại ngữ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

repetition (n.) · repetitive (adj.) · repeatedly (adv.) · repeatable (adj.)

💡 repeat đã mang nghĩa lặp lại, nên thường không cần thêm again.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mistakewelcome →