geometry
Anh /dʒiˈɒmətri/Mỹ /dʒiˈɑːmətri/
B1Giáo dục
Nghĩa của geometry
- n.hình họcThe study of shapes, angles, sizes, and spatial relationships.
Câu ví dụ
We used colourful wooden shapes in geometry class today.
Hôm nay trong giờ hình học, chúng tôi dùng các hình khối bằng gỗ nhiều màu sắc.
Learning geometry helps students develop spatial reasoning skills that are valuable in engineering and architecture.
Học hình học giúp học sinh phát triển khả năng suy luận không gian, một kỹ năng quý giá trong kỹ thuật và kiến trúc.
Cụm từ thường gặp
- plane geometry — hình học phẳng
- solid geometry — hình học không gian
- study geometry — học hình học
Họ từ
geometric (adj.) · geometrical (adj.) · geometrically (adv.)
💡 Là tên môn học, không đếm được; thường không dùng mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →