typical

Anh /ˈtɪpɪkəl/Mỹ /ˈtɪpɪkəl/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ typical

Nghĩa của typical

  1. adj.điển hình; tiêu biểuhaving the usual features of a particular group or situation
  2. adj.đặc trưng; điển hình về tính cáchshowing the behaviour or qualities usually associated with someone

Câu ví dụ

A typical weekday starts with breakfast and a walk.

Một ngày thường điển hình bắt đầu bằng bữa sáng và một buổi đi bộ.

Long commuting times are typical of large cities where housing near employment centres is expensive.

Thời gian đi lại dài là đặc trưng của các thành phố lớn, nơi nhà ở gần trung tâm việc làm rất đắt đỏ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

typically (adv.) · atypical (adj.)

Đồng nghĩa

representative, characteristic, usual

Trái nghĩa

atypical, unusual

💡 Dùng typical of để chỉ có đặc điểm tiêu biểu của người hoặc vật nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← centigradegeometry →