repeated
Anh /rɪˈpiːtɪd/Mỹ /rɪˈpiːtɪd/
B1Đời sống
Nghĩa của repeated
- adj.lặp đi lặp lại; diễn ra nhiều lầnhappening or done again and again
- v.đã lặp lại; đã nhắc lạisaid or did something again
Câu ví dụ
Repeated phone calls kept interrupting our quiet dinner.
Những cuộc gọi điện thoại liên tục làm gián đoạn bữa tối yên tĩnh của chúng tôi.
Repeated exposure to new vocabulary helps learners remember words and use them more confidently.
Tiếp xúc lặp lại với từ vựng mới giúp người học ghi nhớ từ và sử dụng chúng một cách tự tin hơn.
Cụm từ thường gặp
- repeated attempts — nhiều lần cố gắng
- repeated warnings — cảnh báo lặp đi lặp lại
- repeated exposure to — tiếp xúc nhiều lần với
Họ từ
repeat (v.) · repetition (n.) · repeatedly (adv.) · repetitive (adj.)
Đồng nghĩa
recurring
💡 Repeated nhấn mạnh việc xảy ra nhiều lần; repetitive thường ám chỉ sự đơn điệu, nhàm chán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →