utterance
Anh /ˈʌtərəns/Mỹ /ˈʌtərəns/
C1Giáo dục
Nghĩa của utterance
- n.lời nói; phát ngônSomething spoken, such as a word, phrase, or sentence.
- n.sự thốt ra; việc cất tiếngThe act of expressing something through speech.
Câu ví dụ
The baby's first clear utterance made everyone smile.
Lần đầu tiên bé nói được một câu rõ ràng khiến mọi người đều mỉm cười.
Analysing each utterance in classroom discussions can reveal how teachers encourage students to express their ideas.
Phân tích từng lời nói trong các cuộc thảo luận trên lớp có thể cho thấy giáo viên khuyến khích học sinh diễn đạt ý kiến như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- a single utterance — một lời nói
- a spontaneous utterance — lời nói tự phát
- give utterance to — bày tỏ; thốt ra
Họ từ
utter (v.)
Đồng nghĩa
remark, statement
💡 Trong ngôn ngữ học, nghĩa là một lần nói ra; không nhất thiết phải là một câu hoàn chỉnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →