dazzling

Anh /ˈdæzlɪŋ/Mỹ /ˈdæzlɪŋ/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ dazzling

Nghĩa của dazzling

  1. adj.chói lòa; rực rỡso bright that it is difficult to see
  2. adj.đáng kinh ngạc; ấn tượngextremely impressive because of beauty, skill, or quality

Câu ví dụ

We shielded our eyes from the dazzling afternoon sun.

Chúng tôi che mắt trước ánh nắng chói chang của buổi chiều.

Although dazzling performances attract visitors, sustained investment in local arts education is equally important.

Dù những màn trình diễn rực rỡ thu hút du khách, việc đầu tư bền vững vào giáo dục nghệ thuật địa phương cũng quan trọng không kém.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dazzle (v.) · dazzled (adj.) · dazzlingly (adv.)

Đồng nghĩa

brilliant, impressive

Trái nghĩa

dull

💡 Có thể chỉ ánh sáng chói mắt, cũng có thể chỉ màn trình diễn xuất sắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← witherutterance →