dorm
Anh /dɔːm/Mỹ /dɔːrm/
B1Giáo dục
Nghĩa của dorm
- n.ký túc xáa building or shared room where students sleep
Câu ví dụ
My dorm is just five minutes from the library.
Ký túc xá của tôi chỉ cách thư viện năm phút đi bộ.
Living in a dorm can help first-year students develop social skills and adjust to university life.
Sống trong ký túc xá có thể giúp sinh viên năm nhất rèn luyện kỹ năng xã hội và thích nghi với đời sống đại học.
Cụm từ thường gặp
- dorm room — phòng ký túc xá
- dorm life — đời sống ký túc xá
- college dorm — ký túc xá đại học
Họ từ
dormitory (n.)
Đồng nghĩa
dormitory
💡 dorm là cách gọi rút gọn, không trang trọng của dormitory, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →