trend
Anh /trend/Mỹ /trend/
B1Xã hội
Nghĩa của trend
- n.xu hướng; trào lưua general direction of change or development
- v.trở thành chủ đề nóngto become widely discussed or shared online
Câu ví dụ
Growing vegetables at home is a popular trend here.
Trồng rau tại nhà là một trào lưu phổ biến ở đây.
The growing trend towards remote working may reduce traffic congestion in major cities.
Xu hướng làm việc từ xa ngày càng phổ biến có thể làm giảm tình trạng ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- an upward trend — xu hướng tăng
- a growing trend — xu hướng ngày càng rõ
- follow a trend — chạy theo trào lưu
- a trend towards — xu hướng hướng tới
Họ từ
trendy (adj.)
Đồng nghĩa
tendency
💡 Để nói xu hướng hướng tới điều gì, thường dùng a trend towards và theo sau là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →