valley
Anh /ˈvæli/Mỹ /ˈvæli/
Nghĩa của valley
- n.thung lũngLow land between hills or mountains, often containing a river.
Câu ví dụ
A narrow river winds through the green valley.
Một dòng sông hẹp uốn lượn qua thung lũng xanh mướt.
Farming communities in the valley depend on seasonal rainfall to maintain their crops and support local livelihoods.
Các cộng đồng nông nghiệp trong thung lũng phụ thuộc vào lượng mưa theo mùa để duy trì mùa màng và sinh kế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a river valley — thung lũng sông
- a deep valley — thung lũng sâu
- the valley floor — đáy thung lũng
💡 valley là vùng đất thấp nằm giữa hai bên đồi núi, không đồng nhất với basin (lòng chảo).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →