performance

Anh /pəˈfɔːməns/Mỹ /pərˈfɔːrməns/

B1Công việc
Tranh minh họa từ performance

Nghĩa của performance

  1. n.biểu hiện; thành tích; hiệu năngHow well a person, organisation or machine does something.
  2. n.buổi biểu diễn; màn trình diễnAn occasion when someone entertains an audience by performing.
  3. n.thực hiện; thi hànhThe act of carrying out a task or duty.

Câu ví dụ

The coach praised our performance after the football match.

Huấn luyện viên khen ngợi màn thi đấu của chúng tôi sau trận bóng đá.

Regular feedback can improve employee performance by helping workers understand expectations and address specific weaknesses.

Phản hồi thường xuyên có thể nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên, vì giúp họ hiểu rõ kỳ vọng và khắc phục những điểm yếu cụ thể.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

perform (v.) · performer (n.)

💡 Khi nói về biểu hiện tổng thể thì thường không đếm được; một buổi biểu diễn dùng a performance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comediandorm →