dormitory

Anh /ˈdɔːmɪtri/Mỹ /ˈdɔːrmətɔːri/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ dormitory

Nghĩa của dormitory

  1. n.phòng ngủ tập thểA large room where several people sleep.
  2. n.ký túc xá sinh viênA building where students live, especially at American colleges.

Câu ví dụ

We shared a dormitory with six other travellers.

Chúng tôi ngủ chung một phòng tập thể với sáu du khách khác.

Living in a university dormitory can help new students build friendships and adjust to campus life.

Sống trong ký túc xá đại học có thể giúp sinh viên năm nhất kết bạn và thích nghi với đời sống trong khuôn viên trường.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

dorm

💡 Tiếng Anh Mỹ thường chỉ tòa nhà ký túc xá sinh viên; tiếng Anh Anh cũng dùng để chỉ phòng ngủ tập thể nhiều người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← turningchain →