chain
Anh /tʃeɪn/Mỹ /tʃeɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của chain
- n.dây xích; chuỗi mắt xícha series of connected metal rings
- n.chuỗi cửa hàng; chuỗi sự việc liên tiếpconnected shops, events, or other things forming a series
- v.xích lại; buộc bằng xíchto fasten someone or something with a chain
Câu ví dụ
He secured his bicycle with a heavy metal chain.
Anh ấy khóa xe đạp bằng một sợi xích kim loại nặng.
Large supermarket chains can offer lower prices, but their expansion may threaten small independent shops.
Các chuỗi siêu thị lớn có thể đưa ra mức giá thấp hơn, nhưng việc mở rộng của họ có thể đe dọa các cửa hàng nhỏ độc lập.
Cụm từ thường gặp
- a chain of events — một chuỗi sự kiện
- a supermarket chain — chuỗi siêu thị
- a supply chain — chuỗi cung ứng
- chain a bicycle to a railing — xích xe đạp vào lan can
💡 a chain of đi với danh từ số nhiều, chỉ một loạt sự vật liên kết với nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →