exceptional
Anh /ɪkˈsepʃənəl/Mỹ /ɪkˈsepʃənəl/
B2Giáo dục
Nghĩa của exceptional
- adj.xuất sắc; phi thườngfar better than usual
- adj.đặc biệt; hiếm cóunusual and outside normal circumstances
Câu ví dụ
The young violinist gave an exceptional performance last night.
Tối qua, nghệ sĩ violin trẻ tuổi đã có một màn trình diễn xuất sắc.
Students with exceptional ability may require additional challenges to remain engaged in classroom learning.
Những học sinh có năng lực vượt trội có thể cần thêm thử thách để duy trì sự hứng thú trong học tập ở lớp.
Cụm từ thường gặp
- exceptional ability — năng lực phi thường
- exceptional circumstances — hoàn cảnh đặc biệt
- exceptional performance — màn trình diễn xuất sắc
Họ từ
exception (n.) · exceptionally (adv.)
Đồng nghĩa
outstanding, extraordinary
Trái nghĩa
ordinary, mediocre
💡 Từ này thường chỉ sự xuất sắc; exceptional circumstances nghĩa là hoàn cảnh đặc biệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →