handwriting
Anh /ˈhændraɪtɪŋ/Mỹ /ˈhændraɪtɪŋ/
A2Giáo dục
Nghĩa của handwriting
- n.chữ viết tay; nét chữThe particular way someone forms words when writing by hand.
Câu ví dụ
Your handwriting is much neater with this new pen.
Chữ viết của bạn gọn gàng hơn nhiều khi dùng cây bút mới này.
Although digital devices are common in classrooms, clear handwriting remains useful for examinations and personal communication.
Dù thiết bị số đã phổ biến trong lớp học, chữ viết tay rõ ràng vẫn hữu ích cho các kỳ thi và giao tiếp cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- neat handwriting — chữ viết tay gọn gàng
- illegible handwriting — chữ viết tay khó đọc
- improve your handwriting — cải thiện chữ viết tay
Họ từ
handwrite (v.) · handwritten (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; còn nghệ thuật thư pháp thì dùng calligraphy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →