round
Anh /raʊnd/Mỹ /raʊnd/
A2Đời sống
Nghĩa của round
- adj.trònshaped like a circle or ball
- n.vòng; hiệp; lượtone stage in a repeated series of activities
- prep.quanh; xung quanharound something or on all sides of it
Câu ví dụ
We placed a round table beside the kitchen window.
Chúng tôi đặt một chiếc bàn tròn cạnh cửa sổ bếp.
A further round of negotiations may help governments reach an agreement on reducing industrial emissions.
Một vòng đàm phán mới có thể giúp các chính phủ đạt được thỏa thuận về việc giảm phát thải công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- round table — bàn tròn
- a round of talks — một vòng đàm phán
- walk round the lake — đi bộ vòng quanh hồ
Họ từ
roundness (n.) · rounded (adj.)
💡 Khi là giới từ, round thường gặp trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng around.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →