van
Anh /væn/Mỹ /væn/
A2Du lịch
Nghĩa của van
- n.xe tải thùng kín; xe vanA covered vehicle used to carry goods or people.
Câu ví dụ
We loaded the boxes into a small white van.
Chúng tôi chất những chiếc hộp lên một chiếc xe van nhỏ màu trắng.
Replacing diesel delivery vans with electric vehicles could help reduce air pollution in densely populated cities.
Thay thế xe giao hàng chạy dầu diesel bằng xe điện có thể giúp giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố đông dân.
Cụm từ thường gặp
- delivery van — xe giao hàng
- hire a van — thuê một chiếc xe tải thùng kín
- load a van — chất hàng lên xe tải thùng kín
💡 Thường chỉ xe chở hàng có thùng kín; đừng nhầm với xe tải thùng hở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →