dry
Anh /draɪ/Mỹ /draɪ/
A2Đời sống
Nghĩa của dry
- adj.khô; ráonot wet or containing very little moisture
- v.làm khô; khô đito remove moisture or become free from moisture
- adj.nhàm chán; tẻ nhạtnot interesting or entertaining
Câu ví dụ
The towels are dry after hanging in the sunshine.
Khăn đã khô sau khi phơi dưới nắng.
Long periods of dry weather can damage crops and threaten food security in agricultural communities.
Thời tiết khô hạn kéo dài có thể làm hỏng mùa màng và đe dọa an ninh lương thực ở các cộng đồng nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- dry weather — thời tiết khô hanh
- dry skin — da khô
- dry your hands — lau khô tay
- dry up — cạn khô
Họ từ
dryness (n.) · dryer (n.)
Trái nghĩa
wet, damp
💡 Dạng so sánh hơn của tính từ là drier; danh từ dryer chỉ thiết bị sấy khô.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →