discourse

Anh /ˈdɪskɔːs/Mỹ /ˈdɪskɔːrs/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ discourse

Nghĩa của discourse

  1. n.thảo luận nghiêm túc; luận thuyếtSerious spoken or written discussion of a particular subject.
  2. n.diễn ngôn; ngữ liệu (ngôn ngữ học)Spoken or written language studied in its social context.

Câu ví dụ

Her lecture encouraged thoughtful discourse about local history.

Bài giảng của cô ấy khơi gợi cuộc thảo luận sâu sắc về lịch sử địa phương.

Public discourse on climate change increasingly focuses on practical solutions rather than distant predictions.

Các cuộc tranh luận công khai về biến đổi khí hậu ngày càng tập trung vào giải pháp thiết thực hơn là những dự đoán xa vời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

discursive (adj.)

Đồng nghĩa

discussion

💡 Văn phong trang trọng; trong ngôn ngữ học, discourse chỉ lời nói hoặc văn bản trong ngữ cảnh, không đồng nghĩa với luận văn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disregardadjoin →