disregard
Anh /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/Mỹ /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/
C1Xã hội
Nghĩa của disregard
- v.phớt lờ; không để ý đếnTo ignore something or treat it as unimportant.
- n.sự coi thường; sự thờ ơA lack of attention or respect for something.
Câu ví dụ
Please disregard my earlier message; the picnic is still happening.
Vui lòng bỏ qua tin nhắn trước của tôi; buổi dã ngoại vẫn diễn ra như dự kiến.
Companies that disregard environmental regulations may reduce short-term costs but create lasting damage to local ecosystems.
Các công ty coi thường quy định môi trường có thể giảm chi phí ngắn hạn nhưng gây tổn hại lâu dài cho hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- disregard advice — bỏ qua lời khuyên
- disregard the rules — phớt lờ các quy tắc
- complete disregard for — hoàn toàn coi thường
- disregard for safety — coi thường an toàn
Đồng nghĩa
ignore, neglect
Trái nghĩa
heed
💡 Động từ đi trực tiếp với tân ngữ; danh từ thường dùng với disregard for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →