reliant

Anh /rɪˈlaɪənt/Mỹ /rɪˈlaɪənt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ reliant

Nghĩa của reliant

  1. adj.phụ thuộc; cần sự hỗ trợneeding someone or something for support or success

Câu ví dụ

Without a car, we are reliant on local buses.

Không có ô tô, chúng tôi phải phụ thuộc vào xe buýt địa phương.

Countries heavily reliant on imported fuel are particularly vulnerable to sudden changes in global energy prices.

Các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu nhập khẩu đặc biệt dễ bị tổn thương trước những biến động đột ngột của giá năng lượng toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rely (v.) · reliance (n.) · self-reliant (adj.)

Đồng nghĩa

dependent

Trái nghĩa

independent, self-reliant

💡 Cấu trúc cố định reliant on; tính từ tự lập là self-reliant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← squirtdisregard →