sentence
Anh /ˈsentəns/Mỹ /ˈsentəns/
A1Giáo dục
Nghĩa của sentence
- n.câua group of words expressing a complete statement, question, or command
- n.bản án; hình phạta punishment officially given by a court
- v.kết án; tuyên ánto officially give someone a punishment in court
Câu ví dụ
Our teacher asked us to write one sentence about autumn.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một câu về mùa thu.
Learning to vary sentence length can help students express complex ideas more clearly in academic essays.
Học cách thay đổi độ dài câu giúp học sinh diễn đạt rõ ràng hơn những ý tưởng phức tạp trong bài luận học thuật.
Cụm từ thường gặp
- complete sentence — câu hoàn chỉnh
- sentence structure — cấu trúc câu
- prison sentence — bản án tù
- sentence someone to — tuyên phạt ai đó
Họ từ
sentencing (n.)
💡 Để nói tuyên hình phạt nào cho ai, dùng sentence sb to sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →