wear

Anh /weə/Mỹ /wer/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ wear

Nghĩa của wear

  1. v.mặc; đeoto have clothes, jewellery, or accessories on your body
  2. v.làm mòn; dùng lâu thành cũto damage or become damaged through repeated use
  3. n.sự hao mòn; độ mòndamage caused by regular use over time

Câu ví dụ

I always wear thick socks when the floor feels cold.

Tôi luôn đi tất dày khi sàn nhà lạnh.

Encouraging employees to wear protective equipment can significantly reduce the risk of injuries in industrial workplaces.

Khuyến khích nhân viên mặc thiết bị bảo hộ có thể giảm đáng kể nguy cơ chấn thương tại các nơi làm việc công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wearer (n.) · worn (adj.) · wearable (adj.)

💡 wear nhấn mạnh trạng thái đang mặc hoặc đeo, còn put on nhấn mạnh hành động mặc vào; quá khứ là wore.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sentenceday →