short
Anh /ʃɔːt/Mỹ /ʃɔːrt/
A1Đời sống
Nghĩa của short
- adj.ngắn; ngắn ngủi; thấpHaving little length, height, or duration.
- adj.thiếu; không đủNot having as much of something as is needed.
- adv.chưa đến; đột ngột dừngBefore reaching a target, or with a sudden stop.
Câu ví dụ
We took a short walk before dinner tonight.
Tối nay trước bữa tối, chúng tôi đi bộ một quãng ngắn.
Short training courses can help unemployed adults acquire practical skills without committing to several years of study.
Các khóa đào tạo ngắn hạn có thể giúp người trưởng thành thất nghiệp có kỹ năng thực tế mà không phải dành nhiều năm đi học.
Cụm từ thường gặp
- a short distance — một quãng ngắn
- short of time — thiếu thời gian
- in the short term — trong ngắn hạn
- fall short of — không đạt được
Họ từ
shorten (v.) · shortness (n.) · shortage (n.) · shortly (adv.)
Đồng nghĩa
brief
Trái nghĩa
long, tall
💡 short of nghĩa là thiếu; shortly thường nghĩa là không lâu nữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →